CÔNG TY CP GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP - INDUSTRY SOLUTION Co. Chuyên cung cấp Dây chuyền, Thiết bị và các Giải pháp Kỹ thuật, Hệ thống tự động hóa quá trình công nghệ :
1. Tư vấn Giải pháp kỹ thuật, lựa chọn Thiết bị, Nhà cung cấp
2. Thiết kế, Chế tạo, Lắp đặt Dây chuyền - Thiết bị công nghiêp .
3. Nhập khẩu Dây chuyền - Máy móc - Thiết bị công nghiệp.
4. Hệ thống tự động hóa quá trình công nghệ : PLC, SCADA,..
| |||||
|
|
||||||||
|
|
||||||||
|
|
||||||||
|
|
||||||||
SP0605.201 : Bộ điều áp - WEIKE - WKR8007 - TFT Bộ điều áp - Regulator - WEIKE - WKR8007 - TFT | SP0602.01 : Đồng hồ lưu lượng - KF700 - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0605.06 : Cảm biến áp suất - PT114B - Melt Pressure Transmitter Cảm biến - Melt Pressure Transmitter Model : PT114B Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ). | SP0604.142 : Đồng hồ áp suất - nhiệt độ - WEIKE - WKT-P03 - TFT Đồng hồ áp suất & Đồng hồ nhiệt độ - Pressure & Temperature Thermometer - WKT-P03 - TFT |
SP0404.04 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt - RTD, Pt100 - TFT Thermal Resistance with movable Flange - Cảm biến nhiệt độ - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WZP - 420 , WZP - 420 G , WZP - 421 , WZP - 421G , WZP - 430 , WZP - 430G , WZP - 431 , WZP - 431G , WZC - 420G , WZC - 420 , WZC - 430 , WZC - 430G , WZC - 421 , WZC - 421 G , WZC - 431 , WZC - 431G . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0722.03 : Bộ chỉ thị mức điện từ - BI- 03 - TFT Model: BI-01 Product Name: Magnetic Level Indicator Medium Density: ≤ 5.0Mpa | SP0602.125 : Đồng hồ nhiệt độ - WEIKE - WKT-SS01 - TFT Đồng hồ nhiệt độ - Bimetal Thermometer - WKT-SS01 - TFT | SP0603.78 : Đồng hồ áp suất - WEIKE - WKP-Y01 - TFT Đồng hồ áp suất - Special pressure Gauge - WKP-Y01 - TFT |
SP0601.03 : Đồng hồ áp suất - WEIKE - WKP-P03 - TFT Đồng hồ áp suất - ABS with red pointer WKP-P03 - TFT | SP0601.09 : Đồng hồ áp suất - WEIKE - WKP-S03 - TFT Đồng hồ áp suất - Steel pressure gauge WKP-S03 - TFT | SP0204.21 : Bơm hóa chất - IHH - TFT Bơm hóa chất - IHH - TFT Impeller: Colsed/Semi-open type. 1.Liquid temperature: -20℃ to 105℃. 2.Capacity range:3.1-1000m³/h. 3.Head: 3.1-132.5m. 4.Speed: 1450-2900r/min. 5.Rotation : Clockwise rotation viewed from motor to impeller. | SP0728.01 : Cảm biến mức dạng sóng siêu âm - TFT Product Name : Basic Type Ultrasonic Level Measurement - Cảm biến mức dạng sóng siêu âm FUT- 4FJ Measuring Range : 4~8m(liquid); 3m(solid) Blind Area : 0.2~0.3m Precision : 0.2% of the full measuring range(in the air) Display Resolution : 1mm |
SP0310.03 : Van màng - Diaphragm valve G41F46-10 - TFT Van màng - Diaphragm valve G41F46-10 - TFT | SP0716.05 : Công tắc mức dạng lưỡi dao - RD-004 Model: RD-11 Product Name: Rotary Paddle Level Switch Voltage: AC220V/1A; DC24V/0.5A | SP0713.01 : Công tắc phao mức thả nổi - CF-P Product Name:Công tắc phao mức thả nổi / Cable Float Level Switch Contact capacity:AC250V/5A Output signal:SPST NO / NC | SP0403.05 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt - Nhiệt điện trở - RTD, Pt100 - TFT Armored Thermal Resistance - with Compensational Wire - Cảm biến nhiệt độ - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WZPK - 193 , WZPK - 194 , WZPK - 195 , WZPK - 196 , WZPK - 198 , WZPK2 - 194 , WZPK2 - 195 , WZPK2 - 196 , WZPK2 - 198 , WZPK - 293 , WZPK - 294 , WZPK - 295 , WZPK - 296 , WZPK - 298 , WZPK2 -294 , WZPK2 - 295 , WZPK2 - 296 , WZPK2 - 298 , WZPK - 393 , WZPK - 394 , WZPK - 395 , WZPK - 396 , WZPK - 398 , WZPK2 - 394 , WZPK2 - 395 , WZPK2 - 396 , WZPK2 - 398 , WZPK - 493 , WZPK - 494 , WZPK - 495 , WZPK - 496 , WZPK - 498 , WZPK2 - 494 , WZPK2 - 495 , WZPK2 - 496 , WZPK2 - 498 , WZPK - 593 , WZPK - 594 , WZPK - 595 , WZPK - 596 , WZPK - 598 , WZPK2 - 594 , WZPK2 - 595 , WZPK2 - 596 , WZPK2 - 598 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0406.07 : Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt K , N , E , T , J - 4-20mA - TFT Explosion proof Thermocouple (Thermal Resistance ) with Temperature Transmitter - With Elbow Tube Connector - Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WRMB - 54M , WRNB - 54S , WRMB - 54AM , WRMB - 54AS , WRNB - 54M , WRNB - 54S , WRNB - 54AM , WRNB - 54AS , WREB - 54M , WREB - 54S , WZEB - 54AM , WZEB - 54AS , WZCB - 54M , WZCB - 54S , WZCB - 54AM , WZCB - 54AS , WZFB - 54M , WZFB - 54S , WZFB - 54AM , WZFB - 54AS , WZPB - 54M , WZPB - 54S , WZPB - 54AM , WZPB - 54AS , WZCB - 54M , WZCB - 54S , WZCB - 54AM , WZCB - 54AS . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0411.02 : Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt - Thermometer - Gauge - TFT Thermocouple resistance with socket-shaped joint Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter - Thermometer - Gauge Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : WSS -310 , WSS -410 , WSS -510 , WSS -311 , WSS -411 , WSS -511 , WSS -312 , WSS -412 , WSS -512 , WSS -313 , WSS -413 , WSS -513 , WSS -314 , WSS -414 , WSS -514 , WSS -315 , WSS -415 , WSS -515 , WSS -316 , WSS -416 , WSS -516 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0411.06 : Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt - Explosion Thermometer - TFT Explosion - Separation Thermometer Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter - Thermometer - Gauge Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : WSSX - 410B , WSSX - 480B , WSSX - 411B , WSSX - 481B , WSSX - 412B , WSSX - 482B , WSSX - 413B , WSSX - 483B , WSSX - 414B , WSSX - 484B , WSSX - 415B , WSSX - 485B , WSSX - 416B , WSSX - 486B . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0411.08 : Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Thermometer with Thermocouple (Thermal Resistance) Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt - Temperature Sensor - Transmitter - Thermometer - Gauge Đồng hồ nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : Integrate thermometer with thermocouple (thermal resistance) to measure on spot or for long range transmission. It is used to measure temperature of liquid, vapor , gas and solid surface ranging from -80C to 500C WSSE - 401 , WSSE - 501 , WSSE - 411 , WSSE - 511 , WSSE - 481 , WSSE - 581 , WSSP - 401 , WSSP - 501 , WSSP - 411 , WSSP - 511 , WSSP - 481 , WSSP - 581 , WSSXE - 401 , WSSXP - 401 , WSSXE - 411 , WSSXP - 411 , WSSXE - 481 , WSSXP - 481 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0311.02 : Van bướm tay quay - Butterfly Valve - Worm Gear - TFT Van bướm tay quay - Butter Fly Valve - Wafer Worm Gear Metal - TFT Vật liệu : Cast Iron - Gang, Stainless Steel, SS304, SS316 DHT373R-10 / DHT373X-10 / DHT373H-10 / DHT373F-10 / DHT373R-16/ DHT373X-16 / DHT373H-16 / DHT373F-16 / DHT373R-25 / DHT373X-25 / DHT373H-25 / DHT373F-25 / DHT373R-40 / DHT373X-40 / DHT373H-40 / DHT373F-40 / P.R.V.Z.Q | SP14.01 : Bơm màng - Bơm hóa chất - QBY - TFT Lưu lượng : 0.8-30m3/h Chiều cao cột áp : 0 - 50m Nhiệt độ làm việc : -20℃-120℃ Áp suất khí: ≤1.6MPa Cột áp : 0 - 50m Lưu lượng : 0.8 - 30 mét khối / giờ Vật liệu ống dẫn : Thép không rỉ, hợp kim nhôm và thép đúc. Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0712.03 : Cảm biến mức dạng phao - TFT Product Name : Multipoint Float Level Switch / Cảm biến mức dạng phao Contact Capacity : AC220V/1A; DC24V/0.5A Working Pressure : ≤1MPa Float Gravity : 0.7 Output Signal : SPST NO/NC | SP0401.06 : Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt K , N , E , T , J ... - TFT Assembly thermocouple without fixing device - Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt - Temperature Sensor : WRN - 122 , WRM - 122 , WRN - 123 , WRM - 123 , WRN - 132 , WRM - 132 , WRN - 133 , WRM - 133 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0405.03 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - 4-20mA - TFT Thermocouple (Thermal Resistance) with Temperature Transmitter - With Movable Flanger - Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WRMB - 320 , WRNB - 320G , WRNB - 320 , WRNB - 320G , WREB – 320 , WREB – 320G , WRCB – 320 , WRCB – 320G , WRCB – 320 , WRCB – 320G , WRFB – 320 , WRFB – 320G , WRPB – 321 , WRPB – 321G , WRCB – 321 , WRCB – 321G . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0405.01 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - 4-20mA - TFT Thermocouple with Temperature Transmitter - Without Fixing Device - Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WRMB - 122 , WRNB - 122 , WRMB - 123 , WRNB - 123 , WRMB – 120 , WRNB – 120G , WRNB – 120 , WRNB – 120G , WREB – 120 , WREB – 120G , WRCB – 120 , WRCB – 120G , WRFB – 120 , WRFB – 120G , WZPB – 121 , WZPB – 121G , WZCB – 121 , WZCB – 121G . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0406.01 : Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt K , N , E , T , J - 4-20mA - TFT Explosion proof Thermocouple (Thermal Resistance ) with Temperature Transmitter - Threaded Connector - Cảm biến nhiệt độ - Cặp nhiệt - Nhiệt điện trở - Pt100 - Temperature Sensor : WRMB - 240 , WRNB - 240G , WRNB - 240 , WRNB - 240G , WREB - 240 , WREB - 240G , WRCB - 240 , WRCB - 240G , WRFB - 240 , WRFB - 240G , WRPB - 241 , WRPB - 241G , WRCB - 241 , WRCB - 241G . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0408.09 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Corrosion - resistant Thermocouple for High Temperature Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : It is widely used to measure temperature during production process with high temperature and corrosion in petrochemical metallurgy, glass and ceramic industries. WRPF – 130G , WRP2F – 130G , WRHF – 130G , WRH2F – 130G , WRRF – 130G , WRR2F – 130G , WRPF – 430G , WRP2F – 430G , WRHF – 430G , WRH2F – 430G , WRRF – 430G , WRR2F – 430G . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0410.01 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Mini thermocouple (Thermal resistance) Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : It is used for temperature test & control in narrow place. It is the necessary temperature-measuring device for textile and polyester fibre industry. WRE – 203S , WRE – 205S , WRE – 206S , WRP – 203S , WRP – 205S , WRP – 206S . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0408.06 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Thermocouple for Multi Points Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : It is widely used for production devices of chemical fertilizer such as synthesizing tower and reserving tank to measure temperature simultaneously on different points on production spot. WRN - 230D , WRE - 230D , WRN - 430D , WRE - 430D . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0408.05 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Gas-filled Thermocouple Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : It is filled with nitrogen or other gas to prevent it from corrosive gas in order to extend its life expectancy. It is necessary temperature-measuring device for 300 thousand tones synthetic ammonia production equipments. WRPC - 430 , WRP2C - 430 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0407.06 : Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 - TFT Thermal Resistance for Measuring Surface Temperature Cảm biến nhiệt độ - Temperature Sensor - Transmitter Cảm biến nhiệt độ - Can nhiệt K , N , E , T , J , Pt100 Ứng dụng : It is used to measure surface temperature of steam turbine, axle bush of motor in power plant or other machine body. WZCM -201 , WZPM -201 . Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0711.06 : Công tắc mức dạng phao - TFT Product Name : Mini Float Level Switch - Công tắc mức dạng phao - MFT-2802SFJ Contact Capacity : AC220V/1A; DC24V/0.5A Working Pressure : ≤0.5MPa Float Gravity : 0.7 Output Signal : SPST NO/NC | SP0913.03 : Van điện từ cho chất lỏng - Khí nén SMC Van 2 cổng dùng cho chất lỏng / VC - Khí nén SMC : VCA20 / VCA30 / VCA40 / VCB20 / VCB30 / VCB40 / VCL20 / VCL30 / VCL40 / VCS20 / VCS30 / VCS40 / VCW20 / VCW30 / VCW40 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến - đồng hồ - bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất - nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0301.05 : Van bi nhựa - Flange Ball Valve - TFT Van bi nhựa - Flange Ball Valve Vật liệu : PTFE - FRPP - PVDF - CPVC - UPVC - PP | SP0305.01 : Van màng nhựa - Diaphragm valve - TFT Van màng nhựa - Diaphragm Valve Vật liệu : PTFE - FRPP - PVDF - CPVC - UPVC - PP |
SP0303.03 : Van bướm nhựa tay gạt - Van hóa chất - TFT Van nhựa chịu tay gạt - Van bướm - ButterFly Valve Vật liệu : PTFE FRPP - PVDF - CPVC - UPVC - PP | SP0921.05 : Đầu nối - Ống dẫn - Van tiết lưu - Khí nén SMC Đầu nối - Ống dẫn - Khí nén SMC : KP / KPQ·KPG / 10-KJ / 10-KQ / 10-KG / 10-KF / 10-M / 10-MS / 10-KDM / TPH / TPS / 10-TU / 10-TCU / 10-TFU ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến - đồng hồ - bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất - nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0904.05 : Van - Cảm biến - Lọc - Giác hút - khí nén SMC Phụ kiện - khí nén SMC : SP / ZCUK / AMJ / AMV / AEP / HEP500 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến bộ điều chỉnh lưu lượng – Áp suất nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0906.01 : Bộ lọc khí - Điều chỉnh áp suất - Khí nén SMC Bộ lọc khí - Khí nén SMC : AF+AR+AL / AW+AL / AF+AR / AF+AFM+AR / AF10 / AF 60 / AFM20 / AFM 40 / AFD20 / AFD40 / AR10 / AR60 / AR20K / AR60K / AL10 / AL60 / AW10 / AW 40 / AW60 / AW20K / AW40K / AW60K / AWM20 / AWM40 / AWD20 / AW 40 / AF+ARG+AL / AWG+AL / AF+ARG / AF+AFM+ARG / AWG+AFM / ARG20 / ARG40 / ARG20K / ARG40K / AWG20 / AWG40 / AWG20K / AWG 40K / E210 / E310 / E410 / AV2000 / AV 5000 / AF800 / AF900 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. |
SP0923.09 : Detection Switches - Auto Switches - Khí nén SMC Detection Switches - Auto Switches - Khí nén SMC : ZSE30A/ ISE30A / ZSE40/ ISE40 / ISE50 / PFM / PF2W / D-M9BWSDPC-900 / D-M9BWVSDPC-900 / D-M9BWL-900 / D-M9BWVL-900 / D-A90L-900 / D-Y7BWL-900 / D-Y7BWVL-900 / D-Z80L-900./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến - đồng hồ - bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất - nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0602.03 : Đồng hồ đo lưu lượng - KF500 - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0606.07 : Cảm biến áp suất-PT214-Pressure Transducer Cảm biến áp suất - PT214/PT214B - Pressure Transducer Model : PT214/PT214B Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ). | SP0605.07 : Cảm biến - PT123D- Melt Pressure Transmitter Cảm biến - Melt Pressure Transmitter Model : PT123D Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ). |
SP0302.03 : Bơm định lượng - Ailipu - JCM2 Solenoid metering pump Bơm định lượng - Ailipu - JCM2 Solenoid metering pump Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ). | SP0305.11 : Bơm định lượng - Ailipu J1.6 Lưu lượng tối đa : 190 Lít/giờ Áp suất đầu xả tối đa : 500 bar Lưu lượng điều chỉnh : 0~100% cả trong khi chạy và dừng. Nhiệt độ lưu chất tối đa : 250 °C Động cơ : Standard 220V/50HZ,380V/50Hz Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0602.08 : Đồng hồ đo lưu lượng - VA30S - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0601.06 : Cảm biến áp suất : PT124B -214 Pressure Sensor Cảm biến áp suất - Đồng hồ áp suất - Pressure sensor - Pressure Transmitter : Cảm biến áp suất : PT124B -214 Pressure Transmitter This series PT124B -214 with DIN11851 is particularly suitable for the measurement of viscous fluids or media containing particulates that may clog the pressure connection of standard industrial transmitters. Flush diaphragm pressure transmitter Range : 0……1 ~ 0……700bar Accuracy : 0.1%FS, 0.25%FS ;0.5%FS Output : 4~20 mA , 0~5V; 0.5~4.5V Power supply : 24(12~36V)DC Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
SP0911.01 : Cảm biến - Đồng hồ áp suất - Khí nén SMC Cảm biến áp suất - Khí nén SMC : ZSE30AF / ZSE30A / ISE30A / ZSE30 / SE30 / ZSE40AF / ZSE40A / ISE40A / ZSE40F / ZSE40 / ISE40 / ZSE10F / ZSE10 / ISE10 / ISE70 / ISE75 / ISE75H / ZSE80F / ZSE80 / ISE80 / ISE80H / ZSE50F/ ZSE60F / ISE50/60 / ZSE2 / ZSE2L / ISE2 / ZSE3 / ZSE3L / ISE3 / ZSP1 / ZSE1 / ISE1L / ISE1 / PS1000 / PS1100 / ISA2 / ISA / PSE531 / PSE533 / PSE532 / PSE530 / PSE541 / PSE543 / PSE540 / PSE550 / PSE561 / PSE563 / PSE564 / PSE560 / PSE200 / PSE300 / IS10 / IS1000 / IS3000 / ISG110 / ISG 211 / ISG120 / ISG 220 / ISG130 / ISG230 / IS2761 / ISG191 / ISG 291 / ZSM1 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến - đồng hồ - bộ điều chỉnh lưu lượng – Áp suất nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0910.03 : Đồng hồ áp suất - Khí nén SMC Đồng hồ áp suất - Khí nén SMC : Gx / G46E / G49 / G46-10-01-SR A/B / GP46 / GZ46 / GS40 / PPA100 / PPA101 / PPA102 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến bộ điều chỉnh lưu lượng – Áp suất nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0908.03 : Ống dẫn khí - Khí nén SMC Ống dẫn khí - Khí nén SMC : T / TIA / TS / TISA / TU / TIUB / TUS / TUH / TUZ / TCU / TFU / TRS / TRB / TRBU / TKS / TRTU / TAS / TL / TIL / TH / TIH / TD / TID / TPH / TPS ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - Dẫn hướng – Piston – Cảm biến bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn – Ống dẫn khí – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0902.03 : Xy lanh chống nước - Khí nén SMC Xy lanh - Water Resistant Cylinder - Khí nén SMC : CJ5·S / CG5·S / HYQ / HYC / HYG / HYB / CM2 / CG1 / CQ2 / CA2 / MGP / MGG / CHKDB / CH2F ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất – Van tiết lưu –Đầu nối - Khớp nối – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không/. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. |
SP0904.03 : Giác hút chân không - Vacuum Pad - Khí nén SMC Giác hút chân không - Vacuum Pad - Khí nén SMC : ZP / ZPT / ZPT / ZPX / ZPT / ZPR / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / ZP2 / XT661 ./ Bơm hóa chất – Van điện từ – Xy lanh kẹp - quay - hãm - dẫn hướng – Piston – Cảm biến - đồng hồ - bộ điều chỉnh lưu lượng – áp suất - nhiệt độ – Van tiết lưu – Đầu nối - Khớp nối - Giảm chấn - Giảm thanh – Đường ống – Bộ lọc – Giác hút chân không /. Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị được điều khiển tự động bằng các phần tử Khí nén SMC - SMC Pneumatic. | SP0602.02 : Đồng hồ đo lưu lượng - KF800 - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0602.16 : Đồng hồ đo lưu lượng - LZB - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) | SP0602.14 : Đồng hồ đo lưu lượng - LZS - Flowtech Đồng hồ - Cảm biến đo lưu lượng - Flow meter Tư vấn , Thiết kế , Chế tạo dây chuyền – Thiết bị công nghệ , Hệ thống pha trộn - định lượng được tổng hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm - Van - Cảm biến , Thiết bị điều khiển Allen – Bradley (Mỹ) |
| |||||||||
|
E-mail : |
|
Tel / Fax : 043 665 8985 |
| ................................................................ |
| www.chetaothietbi.vn |
| TƯ VẤN CÔNG NGHỆ : |
| Tiến sỹ : Nguyễn Minh Hệ |
|
- Các quá trình công nghệ. |
| ............................................................... |
|
HOTLINE : |
|
Mr. Nguyễn Ngọc Tuyên |
|
Giám đốc điều hành - CEO |
| Mob. 0904 883 061 |
![]() |
| ![]() |
| Copyright @ 2010,www.thietbicongnghiep.vn. All Rights Reserved. | Thiết kế web : Finalstyle |


